点对点协议
diǎnduìdiǎn xiéyì
Giao thức điểm-điểm PPP
Hán việt: điểm đối điểm hiệp nghị
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giao thức điểm-điểm PPP
Ví dụ (3)
diǎnduìdiǎnxié yòngjiàn zhí jiēliánjiē
Giao thức điểm-điểm dùng để thiết lập kết nối trực tiếp.
zhètáishè bèizhī chídiǎnduìdiǎnxié
Thiết bị này hỗ trợ giao thức điểm-điểm.
wǎng luò chéngjiè shàolediǎnduìdiǎnxié
Khóa học mạng giới thiệu giao thức điểm-điểm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây