Chi tiết từ vựng
端口 【duānkǒu】


(Phân tích từ 端口)
Nghĩa từ: Cổng
Hán việt: đoan khẩu
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về công nghệ
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
请
确保
电脑
的
USB
端口
正常
工作。
Please ensure the computer's USB port is working properly.
Vui lòng đảm bảo cổng USB của máy tính hoạt động bình thường.
这个
网络
端口
已经
被
占用
了。
This network port is already in use.
Cổng mạng này đã được sử dụng.
你
需要
把
网线
插到
路由器
的
WAN
端口
上。
You need to plug the network cable into the router's WAN port.
Bạn cần cắm dây mạng vào cổng WAN của bộ định tuyến.
Bình luận