Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
端口
duānkǒu
Cổng
Hán việt: đoan khẩu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "端口" (duānkǒu) nghĩa là "Cổng", ghép bởi: 端 (duān): Đầu + 口 (kǒu): miệng.

Thành phần cấu tạo

端口
duānkǒu
Cổng
立
耑
口

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổng
Ví dụ (3)
qǐng请jiǎn chá检查fú服wù务qì器duān端kǒu口。
Hãy kiểm tra cổng máy chủ.
zhè ge这个duān端kǒu口yǐ jīng已经bèi被zhàn占yòng用。
Cổng này đã bị chiếm dụng.
fáng防huǒ火qiáng墙guān bì关闭le了bù ān不安quán全de的duān端kǒu口。
Tường lửa đã đóng các cổng không an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây