数据库
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 数据库
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cơ sở dữ liệu
Ví dụ (3)
数据库存储了所有客户信息。
Cơ sở dữ liệu lưu trữ toàn bộ thông tin khách hàng.
工程师正在优化数据库。
Kỹ sư đang tối ưu cơ sở dữ liệu.
请先备份数据库。
Hãy sao lưu cơ sở dữ liệu trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây