Chi tiết từ vựng
生产力 【shēngchǎnlì】


(Phân tích từ 生产力)
Nghĩa từ: Hiệu suất
Hán việt: sanh sản lực
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về công nghệ
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我们
必须
提高
生产力。
We must enhance productivity.
Chúng ta phải nâng cao năng suất lao động.
Bình luận