Chi tiết từ vựng
敏感电 【mǐngǎn diàn】


(Phân tích từ 敏感电)
Nghĩa từ: Nhiễm điện
Hán việt: mẫn cảm điện
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về công nghệ
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
由于
敏感
电
的
应用,
我们
的
系统
能够
即时
检测
并
响应
外部
变化。
Thanks to the application of sensitive electricity, our system is able to detect and respond immediately to external changes.
Nhờ ứng dụng của 敏感电, hệ thống của chúng tôi có thể phát hiện và phản hồi ngay lập tức với những thay đổi bên ngoài.
敏感
电
技术
在
医疗
领域
的
应用
为
早期
疾病诊断
提供
了
可能。
The application of sensitive electricity technology in the medical field has made it possible for early disease diagnosis.
Ứng dụng của công nghệ 敏感电 trong lĩnh vực y tế đã làm cho việc chẩn đoán bệnh từ sớm trở nên có khả năng.
在
设计
敏感
电
系统
时,
需要
考虑
到
环境因素
的
影响。
When designing sensitive electricity systems, the impact of environmental factors needs to be considered.
Khi thiết kế hệ thống 敏感电, cần phải xem xét ảnh hưởng của các yếu tố môi trường.
Bình luận