Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
多样
duōyàng
Nhiều loại
Hán việt: đa dạng
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "多样" (duōyàng) nghĩa là "Nhiều loại", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 样 (yàng): kiểu.

Thành phần cấu tạo

多样
duōyàng
Nhiều loại
夕
木
羊

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Nhiều loại
Ví dụ (3)
yòng hù用户xū qiú需求fēi cháng非常duō多yàng样。
Nhu cầu người dùng rất đa dạng.
xì tǒng系统zhī chí支持duō多yàng样de的shū rù输入fāng shì方式。
Hệ thống hỗ trợ nhiều kiểu nhập khác nhau.
kè chéng课程nèi róng内容duō多yàng样ér而shí yòng实用。
Nội dung khóa học đa dạng và thực dụng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây