Chi tiết từ vựng
多样 【duōyàng】


(Phân tích từ 多样)
Nghĩa từ: Nhiều loại
Hán việt: đa dạng
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về công nghệ
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
我们
店里
有
很
多样
的
衣服。
Our shop has many kinds of clothes.
Cửa hàng chúng tôi có rất nhiều loại quần áo.
Bình luận