单色
dānsè
Đơn sắc
Hán việt: thiền sắc
HSK1
Tính từ

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Đơn sắc
Ví dụ (3)
zhè gepíng zhǐnéngxiǎn shìdānxíng
Màn hình này chỉ có thể hiển thị đồ họa đơn sắc.
dānshè kàn láihěnjiǎnjié
Thiết kế đơn sắc trông rất gọn.
zhètái yìnzhī chídān yìn
Máy in này hỗ trợ in đơn sắc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây