绘图仪
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 绘图仪
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy vẽ, máy plotter
Ví dụ (3)
绘图仪可以输出大型图纸。
Máy vẽ có thể xuất bản vẽ khổ lớn.
工程师正在校准绘图仪。
Kỹ sư đang hiệu chuẩn máy vẽ.
这台绘图仪连接到设计软件。
Máy vẽ này kết nối với phần mềm thiết kế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây