Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
乘法
chéngfǎ
Phép nhân
Hán việt: thừa pháp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "乘法" (chéngfǎ) mang nghĩa "Phép nhân", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).

Thành phần cấu tạo

乘法
chéngfǎ
Phép nhân
乘
chéng • thừa
đi
禾
Hòa (biến thể)
Cây, thân (phía trên)
北
Bắc (biến thể)
Hai người ngồi quay lưng (phía dưới)
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phép nhân
Ví dụ (3)
lǎoshī老师zhèngzài正在jiāo教chéngfǎ乘法。
Giáo viên đang dạy phép nhân.
The teacher is teaching multiplication.
chéngfǎ乘法bǐ比jiā加fǎ法fùzá复杂yìdiǎn一点。
Phép nhân phức tạp hơn phép cộng một chút.
Multiplication is a bit more complicated than addition.
zhè这gè个chéngxù程序kěyǐ可以zìdòng自动wánchéng完成chéngfǎ乘法jìsuàn计算。
Chương trình này có thể tự động hoàn thành phép tính nhân.
This program can automatically complete multiplication calculations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây