处理器
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bộ xử lý
Ví dụ (3)
这台电脑的处理器很快。
Bộ xử lý của máy tính này rất nhanh.
处理器温度过高会影响性能。
Nhiệt độ bộ xử lý quá cao sẽ ảnh hưởng hiệu năng.
工程师更换了新的处理器。
Kỹ sư đã thay bộ xử lý mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây