数字化
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 数字化
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Số hóa
Ví dụ (3)
公司正在推进业务数字化。
Công ty đang thúc đẩy số hóa nghiệp vụ.
数字化可以提高工作效率。
Số hóa có thể nâng cao hiệu quả làm việc.
图书馆开始进行资料数字化。
Thư viện bắt đầu số hóa tài liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây