Chi tiết từ vựng

障碍 【zhàng'ài】

heart
(Phân tích từ 障碍)
Nghĩa từ: Trở ngại, hạn chế
Hán việt: chương ngại
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xìngbié
性别
yīnggāi
应该
chéngwéi
成为
zhíyè
职业
fāzhǎn
发展
de
zhàngài
障碍
Gender should not be a barrier to career progression.
Giới tính không nên trở thành trở ngại cho sự phát triển nghề nghiệp.
Bình luận