平面公寓
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Căn hộ
Ví dụ (3)
她住在一套平面公寓里。
Cô ấy sống trong một căn hộ.
这套平面公寓离地铁很近。
Căn hộ này rất gần tàu điện ngầm.
平面公寓适合城市生活。
Căn hộ phù hợp với cuộc sống thành thị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây