Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
排屋
páiwū
Nhà phố
Hán việt: bài ốc
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhà phố
Ví dụ (3)
zhè这tiáo条jiē街shang上yǒu有hěn很duō多pái排wū屋。
Trên con phố này có nhiều nhà phố liền dãy.
pái排wū屋tōng cháng通常hé和lín jū邻居xiāng相lián连。
Nhà phố thường nối liền với nhà hàng xóm.
tā他mǎi买le了yí一dòng栋kào靠jìn近xué xiào学校de的pái排wū屋。
Anh ấy mua một căn nhà phố gần trường.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây