地下室
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 地下室
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tầng hầm
Ví dụ (3)
地下室里存放着工具。
Trong tầng hầm cất dụng cụ.
他们把地下室改成健身房。
Họ cải tạo tầng hầm thành phòng tập.
下雨后地下室进水了。
Sau khi mưa, tầng hầm bị vào nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây