Chi tiết từ vựng
卫生间 【wèishēngjiān】


(Phân tích từ 卫生间)
Nghĩa từ: Phòng vệ sinh
Hán việt: vệ sanh dản
Lượng từ:
间, 个
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nhà cửa
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
请问,
卫生间
在
哪里?
Excuse me, where is the restroom?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
今天
你
负责
打扫卫生
间。
Today you are responsible for cleaning the bathroom.
Hôm nay bạn phụ trách dọn dẹp nhà vệ sinh.
Bình luận