卫生间
wèishēngjiān
phòng vệ sinh, nhà tắm, nhà vệ sinh.
Hán việt: vệ sanh dản
间, 个
HSK4
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phòng vệ sinh, nhà tắm, nhà vệ sinh.
Ví dụ (8)
qǐngwènwèi shēng jiānzài
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
xiǎng xiàwèi shēng jiān
Tôi muốn đi vệ sinh một lát.
zhètàofángzidewèi shēng jiānhěn
Phòng vệ sinh của căn nhà này rất rộng.
qǐngbǎo chíwèi shēng jiāndeqīng jié
Vui lòng giữ gìn vệ sinh chung (sự sạch sẽ của phòng vệ sinh).
wèi shēng jiānyǒurénma
Trong nhà vệ sinh có người không?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây