门廊
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 门廊
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiên nhà, mái hiên
Ví dụ (3)
门廊下放着两把椅子。
Dưới hiên nhà đặt hai chiếc ghế.
雨天孩子们在门廊玩。
Ngày mưa bọn trẻ chơi ở hiên nhà.
他们在门廊迎接客人。
Họ đón khách ở hiên nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây