浴室秤
yùshìchèng
Cân sức khỏe
Hán việt: dục thất
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cân sức khỏe
Ví dụ (3)
shìchèngfàngzàigāngpáng biān
Cân sức khỏe đặt bên cạnh bồn tắm.
měi tiānzǎo shangyòngshìchèngchēngzhòng
Mỗi sáng anh ấy dùng cân sức khỏe để cân nặng.
zhè geshìchèng yàohuàndiàn chí
Cái cân sức khỏe này cần thay pin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây