床头柜
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 床头柜
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kệ đầu giường
Ví dụ (3)
闹钟放在床头柜上。
Đồng hồ báo thức đặt trên kệ đầu giường.
床头柜里有几本书。
Trong kệ đầu giường có vài cuốn sách.
她买了一对新的床头柜。
Cô ấy mua một cặp kệ đầu giường mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây