Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 床头柜
床头柜
chuángtóuguì
Kệ đầu giường
Hán việt:
sàng đầu cử
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 床头柜
头
【tóu】
đầu, cái đầu
床
【chuáng】
giường, cái giường
柜
【guì】
tủ, kệ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 床头柜
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Kệ đầu giường
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI