Chi tiết từ vựng
漂白剂 【piǎobáijì】


(Phân tích từ 漂白剂)
Nghĩa từ: Chất tẩy màu
Hán việt: phiêu bạch tề
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nhà cửa
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
请
不要
把
漂白剂
和
氨水
混合
使用。
Please do not mix bleach with ammonia.
Xin đừng pha trộn chất tẩy trắng và amoniac.
这件
白衬衫
可以
用
漂白剂
清洗。
This white shirt can be washed with bleach.
Cái áo sơ mi trắng này có thể giặt bằng chất tẩy trắng.
使用
漂白剂
时,
请
确保
房间
通风。
When using bleach, make sure the room is ventilated.
Khi sử dụng chất tẩy trắng, hãy đảm bảo phòng được thông gió.
Bình luận