剂
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 劑 rất phức tạp, giản thể 剂 giữ ý dùng dao (刂) chia đều (齐 biến thể) thuốc, liều lượng 剂.
Thành phần cấu tạo
剂
chất, liều lượng
齐
Tề (biến thể giản thể)
Đều / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho các vật đi kèm thành bộ/cặp (như kính mắt, găng tay, bộ cờ) hoặc nét mặt.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 副 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一副对联
một câu đối
一副拐杖
một đôi nạng
一副眼镜
một cặp kính / chiếc kính mắt
一副国际象棋
một bộ cờ vua
一副(天真的)神态
một vẻ mặt (ngây thơ)
一副笑脸
một khuôn mặt tươi cười
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (53)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất, liều lượng
Ví dụ (5)
这种药的剂量不能太大。
Liều lượng của loại thuốc này không được quá lớn.
这包食品里没有添加任何防腐剂。
Trong gói thực phẩm này không có thêm bất kỳ chất bảo quản nào.
沟通是解决冲突的催化剂。
Giao tiếp là chất xúc tác để giải quyết xung đột.
请用温水和中性洗涤剂清洗这件衣服。
Vui lòng dùng nước ấm và chất tẩy rửa trung tính để giặt chiếc áo này.
护士正在准备给病人注射的药剂。
Y tá đang chuẩn bị thuốc (dược chất) để tiêm cho bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây