Hán Việt:TỄ••Loại từ:Danh từ
8 nét
丶一ノ丶ノ丨丨丨
Không dùng lượng từ riêng
齐Tề+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
剂
chất, liều lượng
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng

Hình ảnh minh họa

剂
chất, liều lượng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chất, liều lượng
ENTiếng Anh:agent, dose, medicinal potion
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这种药的剂量不能太大。
Liều lượng của loại thuốc này không được quá lớn.
The dosage of this medicine must not be too large.
#2
这包食品里没有添加任何防腐剂。
Trong gói thực phẩm này không có thêm bất kỳ chất bảo quản nào.
No preservatives have been added to this package of food.
#3
沟通是解决冲突的催化剂。
Giao tiếp là chất xúc tác để giải quyết xung đột.
Communication is the catalyst for resolving conflicts.
#4
请用温水和中性洗涤剂清洗这件衣服。
Vui lòng dùng nước ấm và chất tẩy rửa trung tính để giặt chiếc áo này.
Please wash this garment with warm water and a mild detergent.
#5
护士正在准备给病人注射的药剂。
Y tá đang chuẩn bị thuốc (dược chất) để tiêm cho bệnh nhân.
The nurse is preparing the medication to be injected into the patient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây