剂
丶一ノ丶ノ丨丨丨
8
副
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 劑 rất phức tạp, giản thể 剂 giữ ý dùng dao (刂) chia đều (齐 biến thể) thuốc, liều lượng 剂.
Thành phần cấu tạo
剂
chất, liều lượng
齐
Tề (biến thể giản thể)
Đều / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chất, liều lượng
Ví dụ (5)
这种药的剂量不能太大。
Liều lượng của loại thuốc này không được quá lớn.
这包食品里没有添加任何防腐剂。
Trong gói thực phẩm này không có thêm bất kỳ chất bảo quản nào.
沟通是解决冲突的催化剂。
Giao tiếp là chất xúc tác để giải quyết xung đột.
请用温水和中性洗涤剂清洗这件衣服。
Vui lòng dùng nước ấm và chất tẩy rửa trung tính để giặt chiếc áo này.
护士正在准备给病人注射的药剂。
Y tá đang chuẩn bị thuốc (dược chất) để tiêm cho bệnh nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây