Chi tiết từ vựng
蓝光播放器 【Bòfàngqì】


(Phân tích từ 蓝光播放器)
Nghĩa từ: Đầu đọc đĩa Blu-ray
Hán việt: lam quang bá phóng khí
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nhà cửa
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我刚
买
了
一个
新
的
蓝光
播放器。
I just bought a new Blu-ray player.
Tôi vừa mua một máy chơi đĩa Blu-ray mới.
蓝光
播放器
的
画质
比
DVD
播放器
好
很多。
The image quality of Blu-ray players is much better than that of DVD players.
Chất lượng hình ảnh của máy chơi đĩa Blu-ray tốt hơn nhiều so với máy chơi đĩa DVD.
你
的
蓝光
播放器
支持
3
D
电影
吗?
Does your Blu-ray player support 3D movies?
Máy chơi đĩa Blu-ray của bạn có hỗ trợ phim 3D không?
Bình luận