蓝光播放器
lánguāng bōfàngqì
Đầu đọc đĩa Blu-ray
Hán việt: lam quang bá phóng khí
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đầu đọc đĩa Blu-ray
Ví dụ (3)
lánguāng fàngliánjiēdàodiàn shì
Đầu đọc Blu-ray được kết nối với TV.
mǎiletáixīndelánguāng fàng
Anh ấy mua một đầu đọc Blu-ray mới.
zhètáilánguāng fàngzhī chígāoqīngshūchū
Đầu đọc Blu-ray này hỗ trợ đầu ra độ nét cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây