抽屉柜
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "抽屉柜" (chōutìguì) nghĩa là "Tủ ngăn kéo", ghép bởi: 抽 (chōu): hút thuốc lá + 屉 (tì): Trong từ: 抽屉 (Ngăn kéo) + 柜 (guì): tủ.
Thành phần cấu tạo
抽屉柜
Tủ ngăn kéo
扌
由
尸
世
木
巨
Hình ảnh:

Phân tích từ 抽屉柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ ngăn kéo
Ví dụ (3)
卧室里有一个抽屉柜。
Trong phòng ngủ có một tủ ngăn kéo.
她把衣服放进抽屉柜。
Cô ấy bỏ quần áo vào tủ ngăn kéo.
这个抽屉柜有六个抽屉。
Tủ ngăn kéo này có sáu ngăn kéo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây