Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
碗柜
wǎnguì
Tủ bát
Hán việt: oản cử
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "碗柜" (wǎnguì) nghĩa là "Tủ bát", ghép bởi: 碗 (wǎn): bát + 柜 (guì): tủ.

Thành phần cấu tạo

碗柜
wǎnguì
Tủ bát
石
宛
木
巨

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ bát
Ví dụ (3)
wǎn碗guì柜li里fàng放zhe着gān jìng干净de的wǎn碗。
Trong tủ bát có những chiếc bát sạch.
mā ma妈妈zhèng zài正在zhěng lǐ整理wǎn碗guì柜。
Mẹ đang sắp xếp tủ bát.
zhè ge这个wǎn碗guì柜kào靠jìn近cān餐zhuō桌。
Tủ bát này ở gần bàn ăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây