酒柜
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "酒柜" (jiǔguì) nghĩa là "Tủ rượu", ghép bởi: 酒 (jiǔ): rượu + 柜 (guì): tủ.
Thành phần cấu tạo
酒柜
Tủ rượu
氵
酉
木
巨
Hình ảnh:

Phân tích từ 酒柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ rượu
Ví dụ (3)
酒柜里放着几瓶红酒。
Trong tủ rượu có vài chai vang đỏ.
父亲把酒柜锁起来了。
Bố đã khóa tủ rượu lại.
这个酒柜放在餐厅旁边。
Tủ rượu này đặt cạnh phòng ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây