Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
酒柜
jiǔguì
Tủ rượu
Hán việt: tửu cử
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "酒柜" (jiǔguì) nghĩa là "Tủ rượu", ghép bởi: 酒 (jiǔ): rượu + 柜 (guì): tủ.

Thành phần cấu tạo

酒柜
jiǔguì
Tủ rượu
氵
酉
木
巨

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ rượu
Ví dụ (3)
jiǔ酒guì柜li里fàng放zhe着jǐ几píng瓶hóng红jiǔ酒。
Trong tủ rượu có vài chai vang đỏ.
fù qīn父亲bǎ把jiǔ酒guì柜suǒ锁qǐ lái起来le了。
Bố đã khóa tủ rượu lại.
zhè ge这个jiǔ酒guì柜fàng放zài在cān tīng餐厅páng biān旁边。
Tủ rượu này đặt cạnh phòng ăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây