热水龙头
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "热水龙头" (rèshuǐ lóngtóu) nghĩa là "Vòi nước nóng", ghép bởi: 热 (rè): nóng + 水 (shuǐ): Nước + 龙 (lóng): con rồng + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
热水龙头
Vòi nước nóng
执
灬
水
龙
头
Hình ảnh:

Phân tích từ 热水龙头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vòi nước nóng
Ví dụ (3)
请小心热水龙头。
Hãy cẩn thận với vòi nước nóng.
热水龙头坏了,需要修理。
Vòi nước nóng hỏng rồi, cần sửa.
她打开热水龙头洗手。
Cô ấy mở vòi nước nóng để rửa tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây