Liên hệ
下水道
xiàshuǐdào
Đường thoát nước, cống thoát nước
Hán việt: há thuỷ đáo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Đường thoát nước, cống thoát nước
Ví dụ (3)
chú fángdexiàshuǐdàole
Đường thoát nước trong bếp bị tắc rồi.
zhèng zàiqīng xiàshuǐdào
Anh ấy đang làm sạch đường thoát nước.
xiàshuǐdàoyǒudiǎnnánwéndewèidào
Cống thoát nước có mùi hơi khó chịu.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI