Chi tiết từ vựng
散热器 【sànrèqì】


(Phân tích từ 散热器)
Nghĩa từ: Lò sưởi
Hán việt: tán nhiệt khí
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về nhà cửa
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这台
电脑
的
散热器
效果
很
好。
The heat sink of this computer works very well.
Bộ tản nhiệt của máy tính này hoạt động rất tốt.
为了
提高
性能,
我
打算
更换
更
高级
的
散热器。
To improve performance, I plan to replace it with a higher-end heat sink.
Để nâng cao hiệu suất, tôi dự định thay thế bằng bộ tản nhiệt cao cấp hơn.
散热器
的
设计
对
电子设备
非常
重要。
The design of the heat sink is very important for electronic devices.
Thiết kế của bộ tản nhiệt rất quan trọng đối với thiết bị điện tử.
Bình luận