烘干机
hōnggānjī
Máy sấy quần áo
Hán việt: can cơ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy sấy quần áo
Ví dụ (3)
xià tiān yònghōnggān
Ngày mưa có thể dùng máy sấy quần áo.
zhètáihōnggānfàngzàifáng
Máy sấy quần áo này đặt trong phòng giặt.
hōnggānzhèng zàihōngmáo jīn
Máy sấy đang sấy khăn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây