脏衣篮
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 脏衣篮
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giỏ đựng quần áo bẩn
Ví dụ (3)
脏衣篮里有很多衣服。
Trong giỏ đồ bẩn có rất nhiều quần áo.
请把袜子放进脏衣篮。
Hãy bỏ tất vào giỏ đựng quần áo bẩn.
她把脏衣篮拿到洗衣房。
Cô ấy mang giỏ đồ bẩn đến phòng giặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây