电动剃须刀
HSK1
Danh từ
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dao cạo râu điện
Ví dụ (3)
他每天早上用电动剃须刀。
Anh ấy dùng dao cạo râu điện mỗi sáng.
这把电动剃须刀需要充电。
Chiếc dao cạo râu điện này cần sạc pin.
电动剃须刀放在镜子旁边。
Dao cạo râu điện đặt cạnh gương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây