洗面巾
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 洗面巾
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khăn mặt
Ví dụ (3)
她用洗面巾擦脸。
Cô ấy dùng khăn mặt lau mặt.
这条洗面巾很柔软。
Chiếc khăn mặt này rất mềm.
洗面巾要经常清洗。
Khăn mặt cần được giặt thường xuyên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây