Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 打火机
打火机
dǎhuǒjī
Bật lửa
Hán việt:
tá hoả cơ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 打火机
打
【dǎ】
đánh, đập (thể thao)
机
【jī】
máy móc, cơ hội
火
【huǒ】
Lửa, ngọn lửa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 打火机
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bật lửa
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI