Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 洗脸盆
洗脸盆
xǐliǎnpén
Bồn rửa mặt
Hán việt:
tiển kiểm bồn
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 洗脸盆
洗
【xǐ】
rửa, giặt, gội
盆
【pén】
chậu, bát
脸
【liǎn】
Mặt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 洗脸盆
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bồn rửa mặt
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI