喷雾瓶
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 喷雾瓶
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bình xịt
Ví dụ (3)
喷雾瓶里装着清洁剂。
Trong bình xịt có chứa chất tẩy rửa.
她用喷雾瓶给植物喷水。
Cô ấy dùng bình xịt phun nước cho cây.
这个喷雾瓶的喷头坏了。
Đầu xịt của bình xịt này hỏng rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây