Liên hệ
卫生纸
wèishēngzhǐ
Giấy vệ sinh
Hán việt: vệ sanh chỉ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Giấy vệ sinh
Ví dụ (3)
wèi shēng jiānliméiyǒuwèishēngzhǐle
Trong nhà vệ sinh hết giấy vệ sinh rồi.
qǐngmǎibāowèishēngzhǐ
Hãy mua một gói giấy vệ sinh.
wèishēngzhǐfàngzàiguìzixiàmiàn
Giấy vệ sinh được để dưới tủ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI