Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 手电筒
手电筒
shǒudiàntǒng
Đèn pin
Hán việt:
thủ điện đồng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 手电筒
手
【shǒu】
tay
电
【diàn】
điện, điện lực
筒
【tǒng】
ống, tuýp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 手电筒
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đèn pin
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI