Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
便签纸
biànqiānzhǐ
Giấy ghi chú
Hán việt: tiện thiêm chỉ
张, 个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy ghi chú
Ví dụ (3)
tā她zài在biàn便qiān签zhǐ纸shang上xiě写le了dì zhǐ地址。
Cô ấy viết địa chỉ lên giấy ghi chú.
biàn便qiān签zhǐ纸tiē贴zài在diàn nǎo电脑páng biān旁边。
Giấy ghi chú được dán cạnh máy tính.
wǒ我xū yào需要yì一zhāng张biàn便qiān签zhǐ纸。
Tôi cần một tờ giấy ghi chú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây