Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
请
把
你
的
电话号码
写
在
这个
记事本
上。
Please write your phone number in this notebook.
Hãy viết số điện thoại của bạn vào cuốn sổ này.
我
总是
把
重要
的
事情
记在
记事本
上,
这样
就
不会
忘记。
I always note important things in my notebook so I won't forget.
Tôi luôn ghi những việc quan trọng vào sổ tay, như vậy thì không sẽ quên.
这个
记事本
是
我
最
喜欢
的
礼物。
This notebook is my favorite gift.
Cuốn sổ tay này là món quà tôi thích nhất.
Bình luận