Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
活页夹
huóyèjiá
Bìa còng, bìa kẹp hồ sơ
Hán việt: hoạt hiệt giáp
个
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bìa còng, bìa kẹp hồ sơ
Ví dụ (3)
huó活yè页jiá夹li里yǒu有hěn很duō多zī liào资料。
Trong bìa còng có nhiều tài liệu.
tā他bǎ把jiǎng讲yì义fàng放jìn进huó活yè页jiá夹。
Anh ấy bỏ tài liệu bài giảng vào bìa còng.
zhè ge这个huó活yè页jiá夹kě yǐ可以zhuāng装yì一bǎi百yè页zhǐ纸。
Bìa còng này có thể chứa một trăm trang giấy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây