图钉
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 图钉
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đinh ghim, ghim bấm lên bảng
Ví dụ (3)
他用图钉把通知钉在板上。
Anh ấy dùng đinh ghim ghim thông báo lên bảng.
抽屉里有一盒图钉。
Trong ngăn kéo có một hộp đinh ghim.
小心,图钉很尖。
Cẩn thận, đinh ghim rất nhọn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây