Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
塑料回形针
sùliào huíxíngzhēn
Kẹp giấy bằng nhựa
Hán việt: tố liêu hối hình châm
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kẹp giấy bằng nhựa
Ví dụ (3)
sù塑liào料huí回xíng形zhēn针yǒu有hěn很duō多yán sè颜色。
Kẹp giấy bằng nhựa có nhiều màu.
tā她yòng用sù塑liào料huí回xíng形zhēn针fēn分lèi类wén jiàn文件。
Cô ấy dùng kẹp giấy nhựa để phân loại tài liệu.
zhè这xiē些sù塑liào料huí回xíng形zhēn针bù不róng yì容易shēng xiù生锈。
Những kẹp giấy bằng nhựa này không dễ bị gỉ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây