Liên hệ
计算器
jìsuànqì
Máy tính bỏ túi
Hán việt: kê toán khí
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Máy tính bỏ túi
Ví dụ (3)
kǎo shìshí yòng suànma
Khi thi có thể dùng máy tính bỏ túi không?
zhètái suànméiyǒudiànle
Máy tính bỏ túi này hết pin rồi.
kuài měi tiāndōuyòng suàn
Kế toán dùng máy tính bỏ túi mỗi ngày.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI