Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 计算器
计算器
jìsuàn qì
Máy tính bỏ túi
Hán việt:
kê toán khí
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 计算器
器
【qì】
Dụng cụ, thiết bị
算
【suàn】
tính, toán, xem xét
计
【jì】
Kế hoạch
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 计算器
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Máy tính bỏ túi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI