Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
工牌套
gōngpáitào
Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên
Hán việt: công bài sáo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên
Ví dụ (3)
gōng工pái牌tào套guà挂zài在tā他de的bó zi脖子shang上。
Bao thẻ nhân viên treo trên cổ anh ấy.
xīn新yuán gōng员工lǐng领le了yí一ge个gōng工pái牌tào套。
Nhân viên mới nhận một bao thẻ nhân viên.
zhè ge这个gōng工pái牌tào套shì是tòu míng透明de的。
Bao thẻ nhân viên này trong suốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây