Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 工牌套
工牌套
gōngpái
Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên
Hán việt:
công bài sáo
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 工牌套
套
【tào】
bộ, căn (lượng từ dùng cho bộ đồ, căn nhà)
工
【gōng】
Người thợ, công việc
牌
【pái】
Hiệu, bảng hiệu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 工牌套
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Miếng nhựa đựng thẻ nhân viên
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI