财政部门
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 财政部门
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tài chính, phòng ngân quỹ
Ví dụ (3)
财政部门管理公司的资金。
Phòng tài chính quản lý vốn của công ty.
这份预算由财政部门批准。
Ngân sách này do phòng tài chính phê duyệt.
财政部门正在准备年度计划。
Phòng tài chính đang chuẩn bị kế hoạch năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây