Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
假期工资
jiàqī gōngzī
Tiền lương ngày nghỉ
Hán việt: giá cơ công tư
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "假期工资" (jiàqī gōngzī) nghĩa là "Tiền lương ngày nghỉ", ghép bởi: 假 (jiǎ / jià): Giả + 期 (qī / jī): kỳ hạn + 工 (gōng): Người thợ + 资 (zī): Tài nguyên.

Thành phần cấu tạo

假期工资
jiàqī gōngzī
Tiền lương ngày nghỉ
亻
叚
其
月
工
次

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền lương ngày nghỉ
Ví dụ (3)
jià假qī期gōng zī工资huì会zài在yuè月dǐ底fā发fàng放。
Tiền lương ngày nghỉ sẽ được phát cuối tháng.
tā她xún wèn询问le了jià假qī期gōng zī工资de的jì suàn计算fāng fǎ方法。
Cô ấy hỏi cách tính tiền lương ngày nghỉ.
jià假qī期gōng zī工资shǔ yú属于yuán gōng员工fú lì福利。
Tiền lương ngày nghỉ thuộc phúc lợi nhân viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây