学前教育
xuéqián jiàoyù
Giáo dục mầm non, giáo dục trước tiểu học
Hán việt: học tiền giao dục
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giáo dục mầm non, giáo dục trước tiểu học
Ví dụ (3)
xuéqiánjiào duìhái zihěnzhòng yào
Giáo dục mầm non rất quan trọng với trẻ em.
xué xuéqiánjiào zhuān
Cô ấy học chuyên ngành giáo dục mầm non.
zhèng zēng jiālexuéqiánjiào tóu
Chính phủ đã tăng đầu tư cho giáo dục mầm non.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây