Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
职业学院
zhíyè xuéyuàn
Trường cao đẳng dạy nghề
Hán việt: chức nghiệp học viện
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trường cao đẳng dạy nghề
Ví dụ (3)
zhí yè职业xué学yuàn院zhòng shì重视shí jiàn实践jì技néng能。
Trường cao đẳng nghề coi trọng kỹ năng thực hành.
tā他zài在zhí yè职业xué学yuàn院xué xí学习qì汽xiū修。
Anh ấy học sửa ô tô ở trường cao đẳng nghề.
zhè这suǒ所zhí yè职业xué学yuàn院hé和qǐ yè企业hé zuò合作。
Trường cao đẳng nghề này hợp tác với doanh nghiệp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây