艺术学院
yìshù xuéyuàn
Trường cao đẳng nghệ thuật
Hán việt: nghệ thuật học viện
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trường cao đẳng nghệ thuật
Ví dụ (3)
kǎoshàngle shùxuéyuàn
Cô ấy đã thi đậu trường cao đẳng nghệ thuật.
shùxuéyuàn bànlehuàzhǎn
Trường nghệ thuật đã tổ chức triển lãm tranh.
zhèsuǒ shùxuéyuànhěnyǒu míng
Trường cao đẳng nghệ thuật này rất nổi tiếng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây