Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
师范学院
shīfàn xuéyuàn
Trường cao đẳng sư phạm
Hán việt: sư phạm học viện
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trường cao đẳng sư phạm
Ví dụ (3)
tā她bì yè毕业yú于shī fàn师范xué学yuàn院。
Cô ấy tốt nghiệp trường cao đẳng sư phạm.
shī fàn师范xué学yuàn院péi yǎng培养wèi lái未来jiào教shī师。
Trường sư phạm đào tạo giáo viên tương lai.
zhè这suǒ所shī fàn师范xué学yuàn院yǒu有hěn很duō多shí xí实习jī huì机会。
Trường sư phạm này có nhiều cơ hội thực tập.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây